70 Triệu Đồng
01
Giờ
14
Phút
00
Giây
Vui lòng liên hệ để kiểm tra ưu đãi hiện tại.
Giá Xe BYD M9 2026 – MPV PHEV 7 Chỗ Hạng Thương Gia
DM-i 5.0
Giá từ 1.999.000.000 đ
Cập nhật 08/2026
BYD M9 là mẫu MPV hybrid 7 chỗ cao cấp sử dụng công nghệ Super Hybrid DM-i thế hệ thứ 5, được phân phối chính hãng tại BYD HTA Tây Hồ với giá từ 1.999.000.000 đồng. Xe kết hợp động cơ xăng tăng áp 1.5L và mô-tơ điện, mang đến khả năng vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu cùng phạm vi di chuyển kết hợp lên đến 1.000 km.
Không gian nội thất rộng rãi nổi bật với hàng ghế thương gia chỉnh điện, làm mát, massage đa điểm, bệ đỡ chân và bàn làm việc tiện dụng. BYD M9 còn được trang bị pin Blade Battery, sạc nhanh từ 15% lên 100% trong chưa đầy 60 phút cùng nhiều công nghệ hỗ trợ lái và an toàn thông minh.
Tại BYD HTA Tây Hồ, khách hàng được tư vấn giá lăn bánh, chương trình ưu đãi, hỗ trợ trả góp đến 85%, đăng ký lái thử miễn phí và giao xe toàn quốc.
Nhận báo giá BYD M9 mới nhất
1.999.000.000 đ
-
✓
Trả góp đến 85% -
✓
Lái thử miễn phí -
✓
Giao xe toàn quốc -
✓
Tư vấn lăn bánh
Thiết kế ngoại thất BYD M9
Exterior Design
Bảng màu sắc của BYD M9
Color
Thiết kế nội thất BYD M9
Interior Design
Loạt công nghệ hiện đại
Nền tảng xe hybrid hoàn toàn mới
Công nghệ DM-i Super Hybrid thế hệ mới
Công nghệ lai điện PHEV của BYD, kết hợp động cơ xăng 1.5L và mô-tơ điện, cho khả năng vận hành mạnh mẽ cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội chỉ 1.1 – 5.6 l/100km (NEDC)
Hoàn thiện cao cấp
BYD M9 vừa là chiếc xe dành cho gia đình đông thành viên, vừa phù hợp cho các doanh nhân, hoặc dành cho dịch vụ di chuyển cao cấp hay những chuyến đi đường dài cần sự tiện nghi và sự thoải mái tuyệt đối.
1. BYD M9 2026 Là Xe Gì? Định Vị Như Thế Nào?
BYD M9 2026 là phiên bản quốc tế của mẫu xe BYD Xia – ra mắt Việt Nam tháng 11/2025 với 2 phiên bản Advanced và Premium. Đây là MPV cỡ lớn hạng sang sử dụng công nghệ PHEV DM-i 5.0 (Dual Mode intelligent – thế hệ thứ 5), định vị là “dinh thự di động” trong phân khúc MPV cao cấp dưới 3 tỷ đồng tại Việt Nam.
Với kích thước 5.145 × 1.970 × 1.805 mm, trục cơ sở 3.045 mm và đạt chứng nhận an toàn C-NCAP 5 sao, BYD M9 là MPV PHEV duy nhất tại Việt Nam trong phân khúc giá dưới 3 tỷ đồng (tính đến tháng 8/2026).
- Doanh nhân, giám đốc cần phương tiện đẳng cấp đưa đón đối tác, khách VIP
- Gia đình cao cấp cần 7 chỗ rộng rãi, chi phí vận hành thấp dài hạn
- Dịch vụ đưa đón VIP, cho thuê xe cần tối ưu chi phí nhiên liệu
- Người quan tâm xe xanh PHEV – không lo hạ tầng sạc như xe thuần điện
Đối thủ trực tiếp: Kia Carnival Signature (1,349 tỷ), GAC M8 (1,699–2,199 tỷ), Volkswagen Viloran (2,099–2,288 tỷ). BYD M9 cạnh tranh về tầm giá với Viloran nhưng vượt trội hoàn toàn về công nghệ PHEV và tiện nghi hàng thương gia.
2. Bảng Giá BYD M9 2026 Chính Hãng – Cập Nhật Tháng 8/2026
Bảng Giá Lăn Bánh Chi Tiết – Advanced & Premium (3 Khu Vực)
Dưới đây là bảng tính lăn bánh đầy đủ từng khoản phí, áp dụng tháng 8/2026:
| KHOẢN PHÍ | TỈNH KHÁC | TP. HỒ CHÍ MINH | HÀ NỘI |
|---|---|---|---|
| Giá xe niêm yết | 1.999.000.000 | 1.999.000.000 | 1.999.000.000 |
| Lệ phí trước bạ (10%) |
199.900.000 |
199.900.000 | 239.880.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS | 873.400 | 873.400 | 873.400 |
| Phí biển số | 1.000.000 | 14.000.000 | 14.000.000 |
| TỔNG LĂN BÁNH | ~2.202.673.400 đ | ~2.215.673.400 đ | ~2.255.653.400 đ |
| KHOẢN PHÍ | TỈNH KHÁC | TP. HỒ CHÍ MINH | HÀ NỘI |
|---|---|---|---|
| Giá xe niêm yết | 2.388.000.000 | 2.388.000.000 | 2.388.000.000 |
| Lệ phí trước bạ (10%) | 238.800.000 | 238.800.000 | 286.560.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS | 873.400 | 873.400 | 873.400 |
| Phí biển số | 1.000.000 | 14.000.000 | 14.000.000 |
| TỔNG LĂN BÁNH | ~2.630.573.400 đ | ~2.643.573.400 đ | ~2.691.333.400 đ |
3. So Sánh BYD M9 Advanced vs Premium – Chênh 389 Triệu Được Gì?
Đây là câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất. Bảng dưới đây so sánh toàn bộ 26 điểm khác biệt giữa 2 phiên bản, giúp bạn quyết định chính xác:
| TÍNH NĂNG / TRANG BỊ | ADVANCED 1.999 TRIỆU |
PREMIUM 2.388 TRIỆU |
|---|---|---|
| ⚡ HỆ THỐNG ĐIỆN & PIN | ||
| Dung lượng pin (kWh) | 20,39 | 36,62 ★ |
| Quãng đường EV NEDC (km) | 95 | 170 ★ |
| Tiêu hao xăng – pin đầy (L/100km) | 1,7 | 1,1 ★ |
| Sạc DC tối đa (kW) | 41 | 73 ★ |
| 🛋️ GHẾ & KHOANG THƯƠNG GIA | ||
| Ghế hàng 2 – massage 10 điểm | ✗ | ✓ ★ |
| Ghế hàng 2 – ngả phẳng 180° | ✗ | ✓ ★ |
| Ghế hàng 2 – bệ để chân điện | ✗ | ✓ ★ |
| Ghế hàng 2 – thông gió | ✗ | ✓ |
| Ghế hàng 2 – chỉnh điện + bơm lưng | Tay 4 hướng | ✓ Điện ★ |
| Tủ lạnh tích hợp âm 6°C | ✗ | ✓ ★ |
| Màn hình phụ 12,3 inch (hành khách) | ✗ | ✓ |
| 🔊 ÂM THANH & ÁNH SÁNG | ||
| Hệ thống âm thanh | 8 loa | 12 loa cao cấp ★ |
| Đèn nội thất ambient | Đơn sắc | 128 màu nhịp điệu ★ |
| Sạc không dây 50W | ✗ | ✓ |
| 🚗 HỆ THỐNG TREO & LÁI | ||
| Hệ treo thông minh DiSus-C | ✗ (VFD) | ✓ Yunnian-C ★ |
| 🛡️ AN TOÀN & ADAS | ||
| Hệ thống ADAS / radar | Cruise Control | 5 radar + 1 cam ★ |
| ACC / AEB / TSR / FCW | ✗ | ✓ Full ★ |
| BSD / DOW / LDA (điểm mù) | ✗ | ✓ |
| Túi khí hông hàng giữa | ✗ | ✓ |
| 🚪 TIỆN ÍCH NGOẠI THẤT | ||
| Mở cửa cảm biến AR (không chạm) | ✗ | ✓ |
| Gương tự cúi khi lùi + nhớ vị trí | ✗ | ✓ |
| Lọc ion âm toàn cabin | ✗ | ✓ |
| Đèn chào mừng động | ✗ | ✓ |
💡 Kết luận: Chênh 389 triệu đổi lấy 17 tính năng nâng cấp quan trọng, trong đó 6 tính năng “killer” không thể có ở bản Advanced: ghế massage 180° + bệ chân, tủ lạnh, DiSus-C, Full ADAS 5 radar, pin 170 km, sạc DC 73 kW.
→ Chọn Advanced nếu: ưu tiên ngân sách, đi trong đô thị ngắn, không thường xuyên đưa đón VIP.
→ Chọn Premium nếu: doanh nhân, đưa đón khách VIP, chạy xa, muốn trải nghiệm đẳng cấp nhất. Đây là lựa chọn mà đa số khách hàng M9 tại Việt Nam chọn.
4. Tính Toán Chi Phí Vận Hành – Tiết Kiệm Bao Nhiêu So Với Xe Xăng?
Đây là yếu tố quyết định mà nhiều bài viết đối thủ bỏ qua hoàn toàn. Hãy tính toán thực tế với giả định 20.000 km/năm và sạc điện đều đặn hằng ngày:
Giả Định Tính Toán
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Quãng đường mỗi năm | 20.000 km |
| Giá xăng RON95 (ước tính) | 23.000 đ/lít |
| Giá điện sạc tại nhà (bậc 4) | 3.000 đ/kWh |
| Tỷ lệ chạy điện (nếu sạc hằng ngày) | ~70% quãng đường |
So Sánh Chi Phí Nhiên Liệu Hằng Năm
| MẪU XE | TIÊU HAO | CHI PHÍ 20.000 KM/NĂM | TIẾT KIỆM SO BYD M9 |
|---|---|---|---|
| BYD M9 Premium (PHEV, sạc đều) | ~1,5 L/100km thực tế | ~6.900.000 đ | So sánh chuẩn |
| BYD M9 Advanced (PHEV, sạc đều) | ~2,0 L/100km thực tế | ~9.200.000 đ | -2,3 triệu/năm |
| Kia Carnival Diesel | ~8,5 L/100km | ~39.100.000 đ | -32,2 triệu/năm |
| GAC M8 (xăng 2.0T) | ~8,2 L/100km | ~37.720.000 đ | -30,8 triệu/năm |
| Volkswagen Viloran (xăng) | ~8,0 L/100km | ~36.800.000 đ | -29,9 triệu/năm |
| BYD M9 Premium tiết kiệm trung bình so xe xăng cùng phân khúc | ~30–32 triệu đ/năm | ||
BYD M9 Advanced đắt hơn Kia Carnival Signature khoảng 650 triệu đồng. Với mức tiết kiệm nhiên liệu 32 triệu/năm, hoàn vốn phần chênh lệch sau khoảng 20 năm – điều này cho thấy lý do mua BYD M9 không phải để hoàn vốn nhiên liệu mà là để có công nghệ, tiện nghi và trải nghiệm vượt trội mà Carnival không thể cung cấp.
5. An Toàn BYD M9 – C-NCAP 5 Sao, ADAS 5R1V & DiPilot 100
Chứng Nhận An Toàn
BYD M9 đạt chứng nhận C-NCAP 5 sao – tiêu chuẩn kiểm định an toàn cao nhất Trung Quốc, tương đương Euro NCAP về phương pháp thử nghiệm.
An Toàn Bị Động
| TRANG BỊ | ADVANCED | PREMIUM |
|---|---|---|
| Túi khí trước (lái + phụ) | ✓ | ✓ |
| Túi khí rèm trước + sau | ✓ | ✓ |
| Túi khí bên hông hàng giữa | ✗ | ✓ |
| Tổng túi khí | 6 | 7 |
| Dây đai kép thích ứng | ✗ | ✓ |
| Camera 360° có soi gầm | ✓ | ✓ |
| ISOFIX trẻ em | ✓ | ✓ |
An Toàn Chủ Động – ADAS 5R1V (Premium)
| TÍNH NĂNG ADAS | ADVANCED | PREMIUM |
|---|---|---|
| Radar mm-wave | – | 5 radar |
| Camera ADAS | – | 1 camera |
| ACC – Kiểm soát hành trình thích ứng | – | ✓ |
| AEB – Phanh khẩn cấp tự động | – | ✓ |
| TSR – Nhận diện biển báo | – | ✓ |
| FCW / FCTA / FCTB (cắt ngang) | – | ✓ |
| BSD / DOW / LDA / ELKA (điểm mù) | – | ✓ |
| RCW / RCTA / RCTB (phía sau) | – | ✓ |
| Cruise Control cơ bản | ✓ | – |
| IPB/EPB/Auto-Hold/TCS/VDC/HHC/HDC | ✓ Cả 2 bản | |
BYD M9 Dùng ADAS Thực Tế Thế Nào? Đánh Giá Khách Quan
Trên giấy tờ, BYD M9 Premium trang bị gói ADAS 5R1V (5 radar mm-wave + 1 camera) khá đầy đủ: ga tự động ACC, phanh khẩn cấp AEB, giữ làn LDA, cảnh báo điểm mù BSD/DOW, nhận diện biển báo TSR. Bản Advanced chỉ có Cruise Control cơ bản, không có ACC/AEB/BSD.
Thực tế trải nghiệm tại Việt Nam, gói ADAS của M9 hoạt động tốt và ổn định nhất trên cao tốc và đường trường — giữ khoảng cách, giữ làn mượt, giảm mệt khi đi xa. Trong phố đông, đường hỗn hợp nhiều xe máy và vạch kẻ mờ, hệ thống đôi khi cảnh báo nhạy và cần tài xế chủ động giám sát — đây là giới hạn chung của mọi xe ADAS hiện nay ở điều kiện giao thông Việt Nam, không riêng BYD M9.
Một số ý kiến cho rằng ADAS của M9 “chưa hoàn thiện” thường xuất phát từ kỳ vọng xe tự lái hoàn toàn. Cần hiểu đúng: đây là ADAS cấp 2 — hỗ trợ lái, không thay thế tài xế. Dùng đúng vai trò, ADAS M9 mang lại sự an toàn và thoải mái rõ rệt, đặc biệt trên hành trình đường dài đưa đón.
Lời khuyên từ đội ngũ BYD Tây Hồ nếu bạn coi trọng an toàn chủ động, hãy chọn bản Premium (Full ADAS) và lái thử thực tế để cảm nhận mức can thiệp của hệ thống có hợp thói quen lái của mình không.
6. Bản Trả Góp BYD M9 2026 – Lãi Suất 7,9%/Năm (84 Tháng)
BYD M9 Advanced – 1.999.000.000 đ
| TRẢ TRƯỚC | SỐ TIỀN VAY | GÓP HÀNG THÁNG (84T – 7,9%/NĂM) |
|---|---|---|
| 20% – 399.800.000 đ | 1.599.200.000 đ | ~24.846.000 đ/tháng |
| 30% – 599.700.000 đ | 1.399.300.000 đ | ~21.740.000 đ/tháng |
| 40% – 799.600.000 đ | 1.199.400.000 đ | ~18.634.000 đ/tháng |
BYD M9 Premium – 2.388.000.000 đ
| TRẢ TRƯỚC | SỐ TIỀN VAY | GÓP HÀNG THÁNG (84T – 7,9%/NĂM) |
|---|---|---|
| 20% – 477.600.000 đ | 1.910.400.000 đ | ~29.681.000 đ/tháng |
| 30% – 716.400.000 đ | 1.671.600.000 đ | ~25.971.000 đ/tháng |
| 40% – 955.200.000 đ | 1.432.800.000 đ | ~22.261.000 đ/tháng |
* Bảng tham khảo tại lãi suất 7,9%/năm – 84 tháng. Lãi suất và điều kiện vay thực tế tùy ngân hàng và thời điểm. Liên hệ 0906 298 012 để được tư vấn gói vay tối ưu và so sánh lãi suất các ngân hàng.
7. So Sánh BYD M9 Với 4 Đối Thủ Cùng Phân Khúc MPV Cao Cấp
BYD M9 là MPV PHEV duy nhất dưới 3 tỷ đồng tại Việt Nam (tính đến 7/2026). Bảng so sánh toàn diện dưới đây giúp bạn thấy rõ vị thế cạnh tranh:
| TIÊU CHÍ | BYD M9 ADVANCED 1,999 TỶ |
BYD M9 PREMIUM 2,388 TỶ |
KIA CARNIVAL SIGNATURE 1,349 TỶ |
GAC M8 1,699–2,199 TỶ |
VW VILORAN 2,099–2,288 TỶ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loại động cơ | PHEV DM-i 5.0 | Diesel 2.2L | Xăng 2.0T | Xăng 2.0T | |
| Công suất cực đại | 268 HP (motor) | 202 HP | 252 HP | 218 HP | |
| Tiêu hao nhiên liệu | 1,7 L/100km | 1,1 L/100km | ~8,5 L | ~8,2 L | ~8,0 L |
| Quãng đường thuần điện | 95 km | 170 km | Không | Không | Không |
| Màn hình trung tâm | 15,6 inch xoay 90° | 12,3 inch | 12,3 inch | 9,2 inch | |
| Ghế hàng 2 massage | ✗ | ✓ 10 điểm | ✗ | Option | ✗ |
| Ghế hàng 2 ngả 180° | ✗ | ✓ | ✗ | ✗ | ✗ |
| Tủ lạnh tích hợp | ✗ | ✓ | ✗ | ✗ | ✗ |
| V2L xuất điện 220V | ✓ 2,2 kW | ✗ | ✗ | ✗ | |
| Tiêu chuẩn an toàn | C-NCAP 5 sao | Euro NCAP | C-NCAP | Euro NCAP | |
| Bảo hành xe | 5 năm – KGH km | 5 năm / 150k km | 5 năm | 3 năm | |
| Bảo hành pin | 8 năm / 150k km | – | – | – | |
| Tiết kiệm nhiên liệu / năm so Advanced | — | — | -32 triệu | -31 triệu | -30 triệu |
- PHEV duy nhất: Chỉ BYD M9 có công nghệ PHEV trong phân khúc MPV dưới 3 tỷ – tiết kiệm 80–85% chi phí nhiên liệu so xe xăng nếu sạc đều.
- Màn hình 15,6 inch xoay 90°: Không đối thủ nào có – tính năng đặc trưng của BYD M9.
- Bảo hành 5 năm không giới hạn km + pin 8 năm: Volkswagen Viloran chỉ bảo hành 3 năm.
8. Đánh Giá Tổng Hợp – Ưu & Nhược Điểm BYD M9 2026
- Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội – 1,1 L/100km khi pin đầy
- MPV PHEV duy nhất dưới 3 tỷ tại Việt Nam
- Ghế thương gia massage 180° + bệ chân (Premium)
- Tủ lạnh âm 6°C – hiếm có trên xe dưới 4 tỷ
- Màn hình 15,6 inch xoay 90° – độc nhất phân khúc
- V2L 2,2 kW – xuất điện 220V dã ngoại
- 1.000+ km tổng quãng đường kết hợp
- C-NCAP 5 sao – an toàn đã được kiểm chứng
- Bảo hành 5 năm KGH km + pin 8 năm
- DiSus-C – treo thông minh cực êm (Premium)
- Giá cao hơn Carnival ~650 triệu, GAC M8 ~300 triệu
- Kích thước 5,1m – khó đỗ hẻm nhỏ nội đô
- Mạng lưới dịch vụ BYD đang mở rộng, chưa bằng Kia/Toyota
- Full ADAS chỉ có ở bản Premium (+389 triệu)
- Chưa có tùy chọn AWD (dẫn động 4 bánh)
- Thương hiệu BYD chưa có lịch sử độ bền dài tại VN
- Giá trị bán lại chưa có dữ liệu thực tế tại VN
Kết Luận: BYD M9 Phù Hợp Với Ai?
Nên mua BYD M9 nếu bạn là: doanh nhân thường di chuyển xa, gia đình cao cấp cần 7 chỗ tiện nghi, đơn vị kinh doanh đưa đón VIP, hoặc người ưu tiên công nghệ xanh và chi phí vận hành thấp dài hạn.
Cân nhắc thêm nếu: ngân sách ưu tiên giá mua ban đầu, thường di chuyển trong hẻm nhỏ, hoặc cần mạng lưới dịch vụ phủ rộng đến tỉnh thành xa.
Đánh Giá Thực Tế BYD M9 – Trải Nghiệm Tại Showroom BYD Tây Hồ Hà Nội
Sau thời gian trưng bày, cho khách lái thử và bàn giao BYD M9 tại BYD Tây Hồ đội ngũ ghi nhận những cảm nhận thực tế sau (cập nhật 08/2026):
- Ghế thương gia hàng 2 gây ấn tượng mạnh nhất: massage, ngả 180° và bệ để chân điện khiến nhiều khách lái thử bất ngờ vì mức tiện nghi ngang xe tầm 4 tỷ.
- Vận hành êm, cách âm tốt: hệ DM-i 5.0 chuyển giữa điện và xăng mượt, kính 2 lớp giúp khoang sau yên tĩnh — rất hợp đưa đón đối tác, khách VIP.
- Tiết kiệm rõ rệt với khách có điểm sạc tại nhà: phần lớn quãng đường nội đô chạy điện gần như miễn phí nhiên liệu; đi xa vẫn đổ xăng bình thường, tổng hơn 1.000 km mỗi lần nạp đầy.
- Cần lưu ý kích thước 5,1 m: xe bệ vệ, sang nhưng cần quen tay khi đỗ hầm/hẻm nhỏ — camera 360° soi gầm hỗ trợ tốt.
- Băn khoăn thường gặp: khách quan tâm thương hiệu BYD còn mới tại Việt Nam và mạng lưới dịch vụ — hiện đang mở rộng nhanh, riêng Hà Nội đã có 3 showroom 4S đầy đủ bảo hành – bảo dưỡng chính hãng.
Để cảm nhận trọn vẹn “dinh thự di động” BYD M9, mời bạn đặt lịch lái thử miễn phí tại showroom BYD HTA Tây Hồ: 0906 298 012.
