70 Triệu Đồng
01
Giờ
14
Phút
00
Giây
Vui lòng liên hệ để kiểm tra ưu đãi hiện tại.
Giá Xe BYD M6 2026 — Lăn Bánh, Thông Số & Đánh Giá
MPV thuần điện 7 chỗ bố cục 2+3+2 — pin Blade Battery 55,4 kWh, tầm xa 420 km và chi phí chạy chỉ khoảng 40.000 đồng/100 km.
Giá niêm yết 756 triệu — mức 726 triệu áp dụng theo chương trình giảm giá 30 triệu đang triển khai, vui lòng liên hệ để xác nhận suất ưu đãi.
BYD M6 2026 là mẫu MPV thuần điện 7 chỗ của BYD, hướng tới các gia đình đông người và cả khách kinh doanh dịch vụ nhờ khoang cabin rộng, vận hành êm và chi phí sử dụng rất thấp. Xe được phân phối chính hãng tại BYD HTA Tây Hồ với giá ưu đãi từ 726 triệu đồng.
M6 dùng pin Blade Battery LFP 55,4 kWh cho phạm vi di chuyển khoảng 420 km theo chuẩn NEDC, mô-tơ điện 161 HP – 310 Nm, hệ treo sau đa liên kết và sàn phẳng hoàn toàn nên cả ba hàng ghế đều thoải mái. Xe có màn hình cảm ứng xoay 12,8 inch, camera 360 độ, 6 túi khí và tính năng V2L 2,2 kW để cấp điện ngược ra ngoài.
Tại BYD HTA Tây Hồ, khách hàng được tư vấn chi tiết về giá BYD M6 2026, chi phí lăn bánh, chính sách bảo hành, phương án trả góp lên đến 85%, chương trình ưu đãi, đăng ký lái thử miễn phí và hỗ trợ giao xe trên toàn quốc.
Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ về giá BYD M6 2026, giá lăn bánh, thông số kỹ thuật, quãng đường di chuyển, thời gian sạc, so sánh với các mẫu MPV cùng tầm giá và chi phí sử dụng thực tế — kể cả bài toán chạy dịch vụ — để bạn dễ đánh giá xe có phù hợp hay không.
Exterior Design
Thiết kế ngoại thất BYD M6
Nhận báo giá BYD M6 mới nhất
756.000.000 đ
-
✓
Trả góp đến 85% -
✓
Lái thử miễn phí -
✓
Giao xe toàn quốc -
✓
Tư vấn lăn bánh
Color
Bảng màu sắc của BYD M6
Interior Design
Thiết kế nội thất BYD M6
Loạt công nghệ hiện đại
Đèn pha LED Diamond Starlight Levitation
Đèn pha LED thon gọn và sắc nét, mang trong mình vẻ đẹp của tốc độ và năng lượng đến từ tương lai. Là điểm nhấn nổi bật cho thiết kế “Dragon Face”, cụm đèn pha LED tỏa ra phong cách đầy uy lực và cuốn hút mỗi khi phát sáng, tựa như ánh nhìn mãnh liệt của loài rồng thức tỉnh trong đêm tối, hòa quyện giữa sức mạnh và công nghệ tiên tiến
Trạm sạc di động VTOL
Để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và giải trí cơ bản của khách hàng sử dụng xe trong các buổi cắm trại, thiết bị VTOL được trang bị tính năng bảo vệ khi quá tải, giúp ngăn ngừa các tình huống nguy hiểm như đoản mạch hay cháy nổ.
1. BYD M6 là xe gì? Có đáng mua không?
BYD M6 2026 là mẫu MPV thuần điện (BEV) cỡ trung, 7 chỗ ngồi bố cục 2+3+2, nhập khẩu nguyên chiếc. Xe dùng pin Blade Battery LFP 55,4 kWh cho quãng đường 420 km mỗi lần sạc (NEDC), mô-tơ điện 161 HP – 310 Nm, tăng tốc 0–100 km/h trong 10,1 giây và tốc độ tối đa 180 km/h.
Kích thước 4.710 × 1.810 × 1.690 mm với trục cơ sở lên tới 2.800 mm, sàn phẳng hoàn toàn và hệ treo sau đa liên kết — nhờ vậy cả ba hàng ghế đều đủ rộng và êm, điều không dễ thấy ở nhóm MPV cùng giá. Với giá ưu đãi 726 triệu đồng và chi phí chạy chỉ khoảng 40.000 đồng/100 km, M6 là lựa chọn đáng cân nhắc cho cả gia đình đông người lẫn khách kinh doanh dịch vụ.
2. Giá xe BYD M6 2026 & lăn bánh
Giá xe BYD M6 2026 niêm yết 756 triệu đồng, đang ưu đãi giảm 30 triệu còn 726 triệu đồng (một phiên bản duy nhất, đã gồm VAT). Là xe thuần điện, M6 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến 28/02/2027 — lăn bánh chỉ cộng thêm khoảng 6–20 triệu tiền biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và phí dịch vụ tùy khu vực.
Bảng giá lăn bánh 3 khu vực (tính trên giá ưu đãi 726 triệu)
| KHOẢN PHÍ | TỈNH | TP.HCM | HÀ NỘI |
|---|---|---|---|
| Giá xe (ưu đãi) | 756.000.000 | 756.000.000 | 756.000.000 |
| Lệ phí trước bạ (BEV) | MIỄN | MIỄN | MIỄN |
| Phí cấp biển số | 1.000.000 | 14.000.000 | 14.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 | 89.680 |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS (1 năm, xe 7 chỗ) | 943.400 | 943.400 | 943.400 |
| Phí dịch vụ đăng ký | 3.000.000 | 3.500.000 | 3.500.000 |
| TỔNG LĂN BÁNH (∼) | ∼762.593.080 đ | ∼776.093.080 đ | ∼776.093.080 đ |
* Tính trên giá ưu đãi 726 triệu. Chưa gồm bảo hiểm thân vỏ tùy chọn (~10–14 triệu/năm). Chính sách trước bạ xe điện có thể thay đổi — gọi 0906 298 012 để xác nhận. Cập nhật 07/2026.
Trả góp BYD M6 (vay 7 năm, lãi ∼8%/năm, dư nợ giảm dần)
| TRẢ TRƯỚC | SỐ TIỀN TRẢ TRƯỚC | VAY | GÓP THÁNG ĐẦU |
|---|---|---|---|
| 20% (tối thiểu) | ∼145,2 triệu | ∼580,8 triệu | ∼10,8 triệu/tháng |
| 30% | ∼217,8 triệu | ∼508,2 triệu | ∼9,4 triệu/tháng |
| 50% | ∼363 triệu | ∼363 triệu | ∼6,7 triệu/tháng |
* Con số tham khảo, thay đổi theo lãi suất ngân hàng và thời hạn vay. BYD Tây Hồ hỗ trợ vay tới 80–85% giá trị xe, duyệt hồ sơ nhanh trong ngày. Xe tặng kèm bộ sạc treo tường, sạc cầm tay và bộ chuyển đổi nguồn điện.
3. Thông số kỹ thuật BYD M6 2026 đầy đủ
M6 chỉ có một phiên bản nên bạn không phải cân nhắc chọn cấu hình. Toàn bộ thông số kích thước, vận hành, pin – sạc, tiện nghi và an toàn được tổng hợp bên dưới để bạn tiện đối chiếu với các mẫu MPV khác trong tầm giá.
| THÔNG SỐ | BYD M6 2026 |
|---|---|
| KÍCH THƯỚC & KHOANG CABIN | |
| Dài × Rộng × Cao (mm) | 4.710 × 1.810 × 1.690 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.800 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ, bố cục 2+3+2, sàn phẳng hoàn toàn |
| Dung tích cốp | 180 L (đủ 7 chỗ) → ∼580 L khi gập hàng 3 |
| Mâm / lốp | 17 inch · 225/55 R17 |
| ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | |
| Loại xe | MPV thuần điện (BEV) |
| Mô-tơ | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu, dẫn động cầu trước (FWD) |
| Công suất tối đa | 161 HP (120 kW) |
| Mô-men xoắn | 310 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 10,1 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport · 3 mức phanh tái sinh |
| Treo trước / sau | MacPherson / Đa liên kết |
| Phanh trước / sau | Đĩa / Đĩa · phanh tái sinh năng lượng |
| PIN & SẠC | |
| Loại pin | BYD Blade Battery LFP |
| Dung lượng pin | 55,4 kWh |
| Tầm hoạt động (NEDC) | 420 km |
| Sạc AC theo xe | 7 kW — 0 → 100% khoảng 7,9 giờ |
| Sạc nhanh DC | 89 kW — 10% → 80% khoảng 40 phút |
| V2L (xuất điện ngược) | Có — 2,2 kW, nguồn 220V |
| Bảo hành pin | 8 năm hoặc 160.000 km |
| TIỆN NGHI & CÔNG NGHỆ | |
| Màn hình giải trí | 12,8 inch cảm ứng, xoay dọc/ngang |
| Đồng hồ sau vô-lăng | LCD 5 inch TFT |
| Ghế & vật liệu | Da Vegan, hàng 2 trượt 270 mm và ngả lưng |
| Vô-lăng | Đáy phẳng |
| Điều hòa | Tự động, có cửa gió hàng sau chỉnh trên trần |
| AN TOÀN | |
| Túi khí | 6 túi khí |
| An toàn chủ động | ABS, EBD, ESC, TCS, AEB, phanh tay điện tử, Auto Hold |
| Quan sát | Camera 360° + cảm biến lùi |
| Chiếu sáng | Đèn pha LED, dải đèn hậu LED liền mạch, đèn ban ngày LED |
* Thông số do nhà sản xuất công bố, có thể thay đổi theo lô xe. Bảo hành xe 6 năm/150.000 km, pin 8 năm/160.000 km. Vui lòng xác nhận lại với tư vấn viên BYD Tây Hồ trước khi ký hợp đồng.
4. Sạc pin thế nào? Đi được bao nhiêu km thực tế?
BYD M6 công bố đi 420 km/lần sạc (NEDC). Thực tế tại Việt Nam: nội đô khoảng 360–400 km, đường hỗn hợp 330–360 km, chạy cao tốc 100–120 km/h còn 280–320 km. Một lần sạc đầy 55,4 kWh tại nhà chỉ tốn khoảng 170.000 đồng.
| PHƯƠNG THỨC SẠC | CÔNG SUẤT | THỜI GIAN | LÝ TƯỞNG CHO |
|---|---|---|---|
| Điện gia dụng 220V (sạc cầm tay) | ∼2 kW | ∼24 giờ trở lên | Sạc khẩn cấp |
| Sạc treo tường AC (tặng kèm) | 7 kW | ∼7,9 giờ (0 → 100%) | Sạc qua đêm tại nhà |
| Sạc nhanh DC | 89 kW | 10% → 80% ∼40 phút | Đi xa, chạy dịch vụ |
| V2L — xuất điện ngược | 2,2 kW / 220V | — | Dã ngoại, cấp điện dự phòng |
Sạc tại nhà
Sạc đêm theo giá điện thấp điểm — sáng ra đầy pin. Xe tặng kèm bộ sạc treo tường 7 kW và bộ sạc cầm tay.
Chạy dịch vụ & đường dài
Sạc nhanh DC 89 kW đưa pin từ 10% lên 80% chỉ khoảng 40 phút — đủ nhanh cho tài xế taxi, đưa đón hoặc chạy tuyến liên tỉnh.
Chi phí mỗi km
∼40.000 đồng/100 km khi sạc tại nhà — rẻ hơn khoảng 4 lần so với mức ∼160.000 đồng/100 km của MPV xăng cùng cỡ.
* Tầm xa thực tế thay đổi theo cách chạy, số người trên xe và mức dùng điều hòa (mùa nóng có thể giảm thêm 5–10%).
5. So sánh BYD M6 vs Limo Green, Innova Cross, Xpander
| TIÊU CHÍ | ★ BYD M6 | VINFAST LIMO GREEN | INNOVA CROSS HEV | XPANDER |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 756 triệu (ưu đãi 726) | ∼749 triệu | ∼960 triệu | ∼560–658 triệu |
| Loại động cơ | Thuần điện | Thuần điện | Hybrid xăng – điện | Xăng 1.5L |
| Công suất | 161 HP | 201 HP | ∼183 HP | 104 HP |
| Mô-men xoắn | 310 Nm ★ | 280 Nm | 188 Nm | 141 Nm |
| Pin / tầm xa | 55,4 kWh · 420 km | 60,1 kWh · 450 km | Xăng + điện | Xăng |
| Chi phí nhiên liệu/100 km | ∼40.000 đ ★ | ∼0–50.000 đ | ∼115.000 đ | ∼160.000 đ |
| Lệ phí trước bạ | Miễn 100% ★ | Miễn 100% | 10–12% | 10–12% |
| Màn hình xoay 12,8″ | Có ★ | Có (10″) | Không | Không |
| Treo sau đa liên kết | Có ★ | Dầm xoắn | Dầm xoắn | Dầm xoắn |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm | 170 mm | 167 mm | 225 mm ★ |
| Bảo hành xe | 6 năm / 150.000 km | 7 năm / 160.000 km ★ | 3 năm / 100.000 km | 3 năm / 100.000 km |
* Thông số đối thủ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo chính sách của từng hãng. Cập nhật 07/2026.
6. Chi phí 5 năm — rẻ hơn xe xăng bao nhiêu?
Với mức chạy 20.000 km mỗi năm, BYD M6 tốn khoảng 13 triệu đồng/năm chi phí vận hành — chỉ bằng khoảng một phần ba một chiếc MPV xăng cùng cỡ. Sau 5 năm, riêng tiền nhiên liệu và bảo dưỡng đã tiết kiệm hơn 140 triệu, chưa kể khoản miễn lệ phí trước bạ khi mua.
| KHOẢN CHI (20.000 KM/NĂM) | BYD M6 (ĐIỆN) | MPV XĂNG CÙNG CỠ |
|---|---|---|
| Năng lượng/năm | ∼8 triệu (sạc tại nhà) | ∼32 triệu (xăng) |
| Bảo dưỡng định kỳ/năm | ∼3 triệu | ∼8–10 triệu |
| Phí đường bộ + TNDS/năm | ∼2,2 triệu | ∼2,2 triệu |
| Tổng chi phí vận hành/năm | ∼13 triệu | ∼42 triệu |
| Lệ phí trước bạ (lúc mua) | MIỄN | ∼73–87 triệu |
| Tạm tính tiết kiệm | M6 tiết kiệm ∼210–240 triệu sau 5 năm | |
* Giả định sạc tại nhà theo giá điện bậc thang trung bình, xe xăng tính mức tiêu thụ khoảng 7 lít/100 km. Con số minh họa, thay đổi theo giá điện và giá xăng thực tế.
7. Ưu điểm & hạn chế
✓ Điểm mạnh
- ✓ Chi phí vận hành cực thấp — chỉ ∼40.000 đ/100 km khi sạc tại nhà
- ✓ Pin Blade Battery LFP an toàn, vượt bài thử đâm xuyên mà không cháy nổ
- ✓ Khoang 7 chỗ 2+3+2 rộng, sàn phẳng, treo sau đa liên kết nên hàng 3 vẫn êm
- ✓ Màn hình xoay 12,8″ + camera 360° + 6 túi khí + AEB trong tầm giá
- ✓ V2L 2,2 kW — biến xe thành nguồn điện di động khi dã ngoại hoặc mất điện
- ✓ Miễn 100% lệ phí trước bạ đến 28/02/2027, tiết kiệm ∼73–87 triệu
- ✓ Bảo hành xe 6 năm/150.000 km, pin 8 năm/160.000 km · tặng kèm bộ sạc
– Cần cân nhắc
- – Chỉ một phiên bản pin 55,4 kWh, chưa có bản 71,8 kWh (∼530 km) như thị trường nước ngoài
- – Tầm xa thực tế ∼330–400 km, thấp hơn con số NEDC công bố
- – Mạng trạm sạc DC công cộng còn mỏng hơn hệ thống V-Green
- – Chưa có gói ADAS nâng cao như ga tự động thích ứng hay giữ làn chủ động
- – Khoảng sáng gầm 170 mm — không mạnh ở đường ngập, đường xấu như Xpander
- – Phù hợp nhất khi bạn chủ động được điểm sạc tại nhà hoặc bãi xe
8. Vì sao nên mua BYD M6 tại BYD Tây Hồ?
Mua xe điện, chọn đúng nơi bán quan trọng không kém chọn đúng xe. BYD Tây Hồ là đại lý BYD chính hãng khu vực Hà Nội, miền Bắc – cam kết minh bạch từ giá đến hậu mãi.
Đại lý BYD chính hãng
Xe mới 100%, đầy đủ giấy tờ, bảo hành theo tiêu chuẩn BYD Auto — không phải xe nhập tiểu ngạch.
Giá tốt & minh bạch
Báo giá lăn bánh rõ từng khoản, không phí ẩn. Hỗ trợ suất ưu đãi giảm 30 triệu và quà tặng theo từng đợt.
Lái thử & giao xe tận nơi
Đặt lịch lái thử tại nhà/công ty ở Hà Nội và toàn quốc; giao xe tận nơi, hướng dẫn sử dụng chi tiết.
Hỗ trợ trả góp tới 80–85%
Liên kết nhiều ngân hàng, tư vấn hồ sơ vay nhanh, lãi suất ưu đãi, duyệt trong ngày.
Đồng hành khách chạy dịch vụ
Tư vấn phương án sạc cho bãi xe, tính toán chi phí vận hành và hồ sơ vay cho khách mua xe kinh doanh.
Tư vấn tận tâm 7 ngày/tuần
Hotline & Zalo: 0906 298 012. Giải đáp mọi thắc mắc trước & sau khi mua.
9. Câu hỏi thường gặp về BYD M6
10. Đặt lịch lái thử trải nghiệm BYD M6 tại Hà Nội và toàn miền Bắc
